kéo bè
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hùa theo, liên kết với nhau thành một nhóm (thường với ý không tốt): Hành động tập hợp lại thành một phe cánh, thường là một cách bí mật hoặc không chính thức, để cùng nhau theo đuổi một mục đích riêng, thường là vụ lợi, gây hại hoặc trái với lẽ thường.
- Kết bè kết phái: Cách nói khác của "kéo bè", nhấn mạnh việc tụ tập thành bè phái.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Một số cán bộ đã kéo bè với nhau để tham nhũng tài sản của nhà nước.
- Bọn chúng kéo bè kéo cánh để bắt nạt học sinh lớp dưới.
- Không nên kéo bè trong công việc, điều đó phá vỡ tinh thần đoàn kết chung.
Các cách sử dụng nâng cao
- "kéo bè kéo cánh": Một cách nói nhấn mạnh, mở rộng ý của "kéo bè", chỉ việc tập hợp đông người thành phe nhóm.
- Công ty đó hỗn loạn vì mọi người cứ kéo bè kéo cánh, chẳng ai chịu hợp tác với ai.
- "có tật kéo bè": Chỉ thói quen hay tính cách thích lập nhóm, phe cánh.
- Ông ấy có tật kéo bè, đi đâu cũng tìm cách dựng lên một nhóm ủng hộ mình.
Biến thể và từ gần giấng
- Kết bè kết phái: Đồng nghĩa với "kéo bè", thường dùng trong văn viết trang trọng hơn.
- Tình trạng kết bè kết phái trong nội bộ cần phải được chấm dứt.
- Bè phái (danh từ): Chỉ nhóm người được kéo lại với nhau vì lợi ích riêng.
- Chủ nghĩa bè phái là kẻ thù của sự đoàn kết.
Từ đồng nghĩa
- Bè cánh: (danh từ) Chỉ nhóm người cùng phe cánh.
- Cấu kết: (động từ) Liên kết với nhau một cách bí mật để làm việc xấu (nghĩa mạnh hơn và thường dùng trong bối cảnh pháp lý, chính trị).
- Hùa theo: (động từ) Theo và ủng hộ một cách thiếu suy nghĩ, thường trong một đám đông.
Từ trái nghĩa
- Đoàn kết: (động từ) Hợp lại thành một khối thống nhất, vì lợi ích chung.
- Cô lập: (động từ) Đứng riêng lẻ, tách biệt.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Chết cả đống còn hơn sống một mình": Thành ngữ phê phán thói a dua, kéo bè, không dám đứng riêng lẻ vì lẽ phải.
- "Bè ai người ấy chống": Tục ngữ chỉ hiện tượng mỗi phe nhóm chỉ lo bảo vệ lợi ích của riêng mình.
- Hùa với nhau thành cánh để mưu lợi riêng.